BÁO GIÁ XÂY DỰNG PHẦN THÔ – CHI TIẾT ĐƠN GIÁ THI CÔNG & VẬT LIỆU MỚI NHẤT 2025
1. Xây dựng phần thô là gì?
Xây dựng phần thô bao gồm toàn bộ các hạng mục tạo nên bộ khung vững chắc cho ngôi nhà: móng, cột, dầm, sàn, tường, hệ thống điện – nước âm, mái… Đây là giai đoạn quan trọng quyết định độ bền và khả năng chịu lực của công trình.
Phạm vi thi công phần thô gồm:
-
Thi công móng (móng đơn, móng băng, móng cọc)
-
Khung bê tông cốt thép (cột, dầm, sàn)
-
Xây tường bao, tường ngăn
-
Thi công chống thấm
-
Lắp đặt điện – nước âm
-
Thi công mái (mái tôn, mái bê tông cốt thép)
2. Báo giá xây dựng phần thô mới nhất 2026
Đơn giá dưới đây áp dụng cho nhà phố tiêu chuẩn, vật tư chính từ các thương hiệu: Holcim, Xi măng Hà Tiên, Thép Việt Nhật, Thép Hòa Phát, gạch Tuynel, thời điểm cập nhật 2025.
BẢNG GIÁ XÂY DỰNG PHẦN THÔ
Cách tính diện tích xây dựng phần thô
Để tính diện tích xây dựng phần thô, bạn cần xác định rõ ràng những gì sẽ được đưa vào công thức tính.
Công thức tính diện tích
Diện tích xây dựng thường được tính dựa trên chiều dài và chiều rộng của mỗi tầng trong ngôi nhà. Bạn phải lưu ý đến các yếu tố như:
Kích thước căn nhà: Diện tích tổng thể sẽ được tính bằng chiều dài x chiều rộng.
Số tầng: Nếu công trình có nhiều tầng, bạn cần cộng dồn diện tích của tất cả các tầng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến diện tích xây dựng
Khi phát triển một dự án xây dựng, bạn cần cân nhắc một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính toán diện tích như:
Ban công, sân thượng: Những khu vực này thường được tính thêm vào diện tích xây dựng.
Móng và sàn nâng: Những phần này cũng cần được đưa vào tính toán vì chúng nằm trong diện tích thiết kế.

3. Báo giá chi tiết theo từng phần thi công
3.1. Báo giá thi công móng
| Loại móng | Đơn giá |
|---|---|
| Móng đơn | 40.000.000 – 70.000.000 |
| Móng băng | 70.000.000 – 110.000.000 |
| Móng cọc (đổ tại chỗ) | 1.200.000 – 1.500.000/m dài |
| Móng cọc ép bê tông | 320.000 – 450.000/m |
3.2. Báo giá thi công khung bê tông cốt thép
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Cột – dầm – sàn BTCT | 1.500.000 – 1.700.000/m² sàn |
| Xây tường gạch Tuynel | 140.000 – 160.000/m² |
| Tô trát hoàn thiện phần thô | 90.000 – 110.000/m² |
3.3. Báo giá vật liệu phần thô chi tiết
| Vật liệu | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Xi măng Hà Tiên | 1.350.000 – 1.450.000/bao 50kg |
| Thép Việt Nhật | 16.800 – 17.500/kg |
| Gạch ống Tuynel | 950 – 1.200/viên |
| Cát bê tông | 380.000 – 450.000/m³ |
| Cát xây | 320.000 – 380.000/m³ |
| Đá 1x2 | 480.000 – 550.000/m³ |
| Ống nước Bình Minh | Từ 38.000 – 180.000/m |
| Dây điện Cadivi | Từ 10.000 – 25.000/m |
4. Hạng mục đã bao gồm trong đơn giá xây dựng phần thô
- Vật liệu phần thô: xi măng, cát, đá, gạch, thép, coppha, ống nước, dây điện
- Nhân công thi công từ móng đến mái
- Lắp đặt hệ thống điện – nước âm tường
- Thi công chống thấm sàn WC & mái
- Dọn dẹp vệ sinh thô sau mỗi giai đoạn
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thi công phần thô
-
Diện tích và tổng quy mô công trình
-
Loại móng: đất yếu – đất cứng
-
Số tầng và chiều cao mỗi tầng
-
Độ phức tạp của bản vẽ kiến trúc
-
Vị trí công trình: hẻm xe lớn hay nhỏ
-
Chủng loại vật liệu yêu cầu (thông dụng – cao cấp)
6. Tại sao nên chọn Xây dựng Khánh Trương thi công phần thô chuyên nghiệp?
-
Cam kết đúng tiến độ 100%
-
Vật liệu chuẩn thương hiệu, không trà trộn hàng kém chất lượng
-
Đội thợ nhiều năm kinh nghiệm, thi công an toàn
-
Báo giá minh bạch, hợp đồng rõ ràng
-
Bảo hành kết cấu lên đến 5 năm
Công Ty Khánh Trương có đội ngũ nhân viên, kỹ sư có tay nghề, năng động, sáng tạo, đảm bảo xây dựng và bàn giao đúng tiến độ không phát sinh chi phí.
Liên hệ cho chúng tôi ngay để được tư vấn trực tiếp.